pincers movement

/'pinsəz'mu:vmənt/
Học thuật
Thân thiện
pincers movement

A military map shows a pincers movement encircling the enemy position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Cuộc bao vây gọng kìm: Một chiến thuật quân sự trong đó hai lực lượng tấn công đồng thời vào hai bên sườn của đối phương, tạo thành thế bao vây giống như hai càng kìm kẹp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a pincers movement to surround the enemy forces. (Vị tướng ra lệnh thực hiện một cuộc bao vây gọng kìm để vây chặt lực lượng địch.)
    • The success of the battle depended on the precise execution of the pincers movement. (Thành công của trận chiến phụ thuộc vào việc thực hiện chính xác cuộc bao vây gọng kìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a pincers movement": thực hiện một cuộc bao vây gọng kìm.

    • The army planned to execute a pincers movement at dawn. (Quân đội lên kế hoạch thực hiện một cuộc bao vây gọng kìm vào lúc bình minh.)
  • "to be caught in a pincers movement": bị mắc kẹt trong một cuộc bao vây gọng kìm.

    • The enemy division was caught in a pincers movement and had no way to retreat. (Sư đoàn địch bị mắc kẹt trong một cuộc bao vây gọng kìm không đường rút lui.)
Biến thể từ gần giống
  • Pincer movement (n): (cách viết khác) cuộc bao vây gọng kìm.
  • Pincers (n): cái kìm, càng kìm (công cụ); (quân sự) thế gọng kìm.
Từ đồng nghĩa
  • Encirclement: sự bao vây.
  • Flanking maneuver: chiến thuật tấn công sườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.)

pincers movement

A military map shows a pincers movement encircling the enemy position.

danh từ ((cũng) pincers)
  1. (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement)